
0963 874 924
0916 004 699
Thứ 2 - Thứ 7: 8.00 - 17.00
|
Stt |
Mã hiệu |
Hạng mục công tác |
Đơn vị |
Khối lượng |
|
* |
Khảo sát địa hình |
|
|
|
|
1 |
GTT |
Mua mốc tọa độ, cao độ nhà nước phục vụ khảo sát (2 mốc tọa độ, 1 mốc cao độ) |
Hệ |
1,00 |
|
2 |
CF.11624 |
Công tác đo lưới khống chế mặt bằng đường chuyền hạng 4, bằng bộ thiết bị GPS (3 máy), cấp địa hình IV |
điểm |
7,00 |
|
3 |
CG.11340 |
Công tác đo khống chế cao thủy chuẩn hạng 4, cấp địa hình IV |
km |
8,00 |
|
4 |
CK.11540 |
Công tác đo vẽ chi tiết bản đồ địa hình trên cạn bằng máy toàn đạc điện tử và máy thủy bình điện tử, bản đồ tỷ lệ 1/1000, đường đồng mức 1,0m, cấp địa hình IV |
100ha |
0,03 |
|
5 |
CK.31540 |
Công tác đo vẽ chi tiết bản đồ địa hình dưới nước bằng máy toàn đạc điện tử và máy thủy bình điện tử, bản đồ tỷ lệ 1/1000, đường đồng mức 1,0m, cấp địa hình IV |
100ha |
0,15 |
|
* |
Khảo sát địa chất |
|
|
|
|
1 |
CC.21110 |
Công tác khoan xoay bơm rửa để lấy mẫu ở trên cạn, độ sâu hố khoan từ 0m đến 30m, cấp đất đá I-III (Khối lượng: 14 hố x 10m/ hố) |
m |
140,00 |
|
2 |
CE.11410 |
Công tác thí nghiệm tại hiện trường - Thí nghiệm cắt quay bằng máy |
Lần |
70,00 |
|
3 |
DC.020TH |
Thí nghiệm 9 chỉ tiêu cơ lý thông thường của mẫu đất nguyên dạng [3.1+3.2+…+3.6+3.7+3.8] |
mẫu |
70,00 |
|
3.1 |
DC.02004 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, chỉ tiêu thành phần hạt |
1 chỉ tiêu |
70,000 |
|
3.2 |
DC.02002 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, chỉ tiêu độ ẩm, độ hút ẩm |
1 chỉ tiêu |
70,000 |
|
3.3 |
DC.02009 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, chỉ tiêu khối thể tích (dung trọng) |
1 chỉ tiêu |
70,000 |
|
3.4 |
DC.02001 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, chỉ tiêu khối lượng riêng |
1 chỉ tiêu |
70,000 |
|
3.5 |
DC.02003 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, chỉ tiêu giới hạn dẻo, giới hạn chảy |
1 chỉ tiêu |
70,000 |
|
3.6 |
DC.02007 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, chỉ tiêu tính nén lún trong điều kiện không nở hông |
1 chỉ tiêu |
70,000 |
|
3.7 |
DC.02010 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, chỉ tiêu xác định góc nghỉ tự nhiên của đất rời |
1 chỉ tiêu |
70,000 |
|
3.8 |
DC.02006 |
Thí nghiệm cơ lý hóa của đất trong phòng thí nghiệm, chỉ tiêu sức chống cắt trên máy cắt phẳng |
1 chỉ tiêu |
70,000 |